genus glaucium

genus glaucium

A botanist carefully examines a specimen of the genus Glaucium in a field guide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Glaucium: "genus Glaucium" một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Anh túc (Papaveraceae). Các loài trong chi này chủ yếu cây thân thảo, nguồn gốc từ châu Âu, Bắc Phi châu Á. Chúng thường được gọi chung "cây anh túc sừng" (horned poppy) quả của chúng hình dạng giống như sừng.
dụ sử dụng
  • (Chi Glaucium bao gồm nhiều loài thực vật hoa.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Glaucium để hiểu về sự phân bố của khắp châu Âu châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within the genus Glaucium": các loài trong chi Glaucium.

    • There are about 25 species within the genus Glaucium. ( khoảng 25 loài trong chi Glaucium.)
  • "classification of genus Glaucium": phân loại chi Glaucium.

    • The classification of genus Glaucium has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Glaucium đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaucium (danh từ riêng): tên chi, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.
  • Glaucium flavum (danh từ): một loài cụ thể trong chi Glaucium, thường gọi là "cây anh túc sừng vàng".
  • Horned poppy (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Glaucium, dịch "cây anh túc sừng".
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật Glaucium: cụm từ tương đương trong tiếng Việt để chỉ "genus Glaucium".
  • Nhóm Glaucium: cách gọi khác ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Glaucium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus Glaucium" đây thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học.